字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否极泰来
否极泰来
Nghĩa
1.亦作"否极泰回"。 2.谓厄运终而好运至。
Chữ Hán chứa trong
否
极
泰
来