字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
否桑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否桑
否桑
Nghĩa
1.《易.否》"九五,休否,大人吉。其亡其亡,系于苞桑。"后因以"否桑"比喻命运。
Chữ Hán chứa trong
否
桑