字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否终复泰
否终复泰
Nghĩa
1.谓厄运终结,好运转来。
Chữ Hán chứa trong
否
终
复
泰
否终复泰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台