字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
否臧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
否臧
否臧
Nghĩa
1.成败;善恶;优劣。否,恶;臧,善。 2.品评,褒贬。
Chữ Hán chứa trong
否
臧