字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含仁怀义
含仁怀义
Nghĩa
1.谓有仁义之德。
Chữ Hán chứa trong
含
仁
怀
义