字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含俱録
含俱録
Nghĩa
1.唐时回纥语。犹偻啰。谓伶俐能干。
Chữ Hán chứa trong
含
俱
録
含俱録 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台