字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含吐
含吐
Nghĩa
1.谓调和。 2.孕育产生。 3.形容出没,隐现。 4.犹出入。比喻不相上下。 5.谓吸气﹑吐气。
Chữ Hán chứa trong
含
吐
含吐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台