字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含咀
含咀
Nghĩa
1.衔在口中咀嚼。比喻品味。
Chữ Hán chứa trong
含
咀