字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含哺
含哺
Nghĩa
1.口衔食物。形容人民生活安乐。
Chữ Hán chứa trong
含
哺