字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含商咀征 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含商咀征
含商咀征
Nghĩa
1.谓沉浸于优美的乐曲之中。"宫"﹑"商"﹑"征"均中国古乐中的音阶名。
Chữ Hán chứa trong
含
商
咀
征