含嚼

Nghĩa

1.口衔而咀嚼。指吃。 2.吹觱篥时的动作。比喻吹奏。

Chữ Hán chứa trong

含嚼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台