字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含嚼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含嚼
含嚼
Nghĩa
1.口衔而咀嚼。指吃。 2.吹觱篥时的动作。比喻吹奏。
Chữ Hán chứa trong
含
嚼