字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含垢藏瑕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含垢藏瑕
含垢藏瑕
Nghĩa
1.见"含垢匿瑕"。
Chữ Hán chứa trong
含
垢
藏
瑕