字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含孕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含孕
含孕
Nghĩa
1.怀胎。借指怀胎的人或动物。 2.犹孕育。喻于既存事物中酝酿着新事物。 3.包含;蕴藏。
Chữ Hán chứa trong
含
孕