字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含春 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含春
含春
Nghĩa
1.含着春色。 2.指带着笑容。 3.带着春意。犹怀春。
Chữ Hán chứa trong
含
春