字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含枢纽
含枢纽
Nghĩa
1.古纬书所说的五天帝之一﹑中央黄帝的名。
Chữ Hán chứa trong
含
枢
纽