字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含殓
含殓
Nghĩa
1.亦作"含敛"。亦作"含敛"。亦作"含■"。 2.古代丧礼,纳珠玉米贝等于死者口中,并易衣衾,然后放入棺中,曰"含殓"。
Chữ Hán chứa trong
含
殓