字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含污忍垢
含污忍垢
Nghĩa
1.忍受屈辱。
Chữ Hán chứa trong
含
污
忍
垢