字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含混
含混
Nghĩa
凝;不明确~不清丨言辞~,令人费解。
Chữ Hán chứa trong
含
混