字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含漱剂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含漱剂
含漱剂
Nghĩa
1.含在嘴里的或漱口的药水,如重碳酸钠水﹑硼酸水﹑食盐水之类。多用来治疗口腔和喉部疾病。
Chữ Hán chứa trong
含
漱
剂