字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
含秀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含秀
含秀
Nghĩa
1.犹含苞,裹着花苞。 2.谓蕴含灵秀之气。
Chữ Hán chứa trong
含
秀