字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含羞
含羞
Nghĩa
脸上带着害羞的神情~不语丨~而去。
Chữ Hán chứa trong
含
羞