字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含胎
含胎
Nghĩa
1.指植物孕穗。 2.怀孕。亦指怀孕的动物。
Chữ Hán chứa trong
含
胎