字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含贞
含贞
Nghĩa
1.蕴藏贞德。 2.乐律名,姑洗三十四律之一。
Chữ Hán chứa trong
含
贞