字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含辛如苦
含辛如苦
Nghĩa
经受艰辛困苦(茹吃)。也说茹苦含辛。
Chữ Hán chứa trong
含
辛
如
苦