字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含霜履雪
含霜履雪
Nghĩa
1.比喻品行高洁。
Chữ Hán chứa trong
含
霜
履
雪