字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含饴
含饴
Nghĩa
1.谓含饴弄孙。饴,饴糖,用麦芽或谷芽之类熬成。 2.谓哺育幼儿。形容亲子之情。
Chữ Hán chứa trong
含
饴