字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
含香署
含香署
Nghĩa
1.指尚书省。以尚书郎含鸡舌香奏事,故名。
Chữ Hán chứa trong
含
香
署