字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
听诊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
听诊
听诊
Nghĩa
1.诊断病情的一种方法。用耳朵或听诊器来听心﹑肺等内脏器官的声音﹐以便进行诊断。
Chữ Hán chứa trong
听
诊