字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
听诊器
听诊器
Nghĩa
1.听诊用的器具。也叫听筒。
Chữ Hán chứa trong
听
诊
器