字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吮卒
吮卒
Nghĩa
1.指为士兵嘬吸疮口的脓血。为将官爱兵之典。
Chữ Hán chứa trong
吮
卒