字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吮吸
吮吸
Nghĩa
1.用嘴吸。亦比喻榨取﹑伤害。
Chữ Hán chứa trong
吮
吸