字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吮疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吮疮
吮疮
Nghĩa
1.以口嘬吸疮疽之毒。谓将帅体恤士卒。 2.以口嘬吸疮疽之毒。谓卑幼者侍尊长之疾。
Chữ Hán chứa trong
吮
疮