字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吮笔
吮笔
Nghĩa
1.犹含毫。借指构思为文或绘画。
Chữ Hán chứa trong
吮
笔