字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吮血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吮血
吮血
Nghĩa
1.指吸出败血。 2.野兽﹑毒虫吸饮人血。常比喻残害人民,榨取血汗。
Chữ Hán chứa trong
吮
血