字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
启沃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启沃
启沃
Nghĩa
1.《书·说命上》"启乃心,沃朕心。"孔颖达疏"当开汝心所有,以灌沃我心,欲令以彼所见,教己未知故也。"后因以"启沃"谓竭诚开导﹑辅佐君王。
Chữ Hán chứa trong
启
沃