字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启瞶振聋
启瞶振聋
Nghĩa
1.比喻唤醒糊涂与麻木不仁者。
Chữ Hán chứa trong
启
瞶
振
聋