字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
启祚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启祚
启祚
Nghĩa
1.犹发祥。旧时谀称帝后诞育。 2.犹发祥。开创帝业。
Chữ Hán chứa trong
启
祚