字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启蛰
启蛰
Nghĩa
1.节气名。动物经冬日蛰伏,至春又复出活动,故称"启蛰",今称"惊蛰"。 2.谓惊起蛰伏过冬的动物。
Chữ Hán chứa trong
启
蛰