字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吱哇
吱哇
Nghĩa
1.象声词。形容喊叫声﹑哭声。
Chữ Hán chứa trong
吱
哇