字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吲哚
吲哚
Nghĩa
有机化合物名。淡黄色或无色片状结晶。用于药物、香料或染料的制造。
Chữ Hán chứa trong
吲
哚