字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吴歲
吴歲
Nghĩa
1.春秋吴国的歌◇泛指吴地的歌。 2.指昆曲。
Chữ Hán chứa trong
吴
歲