字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吸吮
吸吮
Nghĩa
1.聚拢嘴唇吸取。 2.犹汲取;吸收。 3.喻榨取;耗费。
Chữ Hán chứa trong
吸
吮