字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吸嚊
吸嚊
Nghĩa
1.开张貌。《汉书.扬雄传上》"飞廉﹑云师,吸濞潚率,鳞罗布列,攒以龙翰。"颜师古注"吸嚊,开张也。潚率,聚敛也。"一说喘息貌。《文选.羽猎赋》李善注"《说文》曰吸,喘息也。《埤苍》曰嚊,喘息声也。"
Chữ Hán chứa trong
吸
嚊