字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吸川 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吸川
吸川
Nghĩa
1.形容狂饮。语本唐杜甫《饮中八仙歌》"左相日兴费万钱,饮如长鲸吸百川。"
Chữ Hán chứa trong
吸
川