字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吸风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吸风
吸风
Nghĩa
1.道家辟谷养生之术。谓吸食天地之精气。参见"吸气"。 2.犹言吸西北风。比喻挨饿;没东西可吃。
Chữ Hán chứa trong
吸
风