字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吻吮
吻吮
Nghĩa
1.谓用口吹奏。 2.犹吻吸。
Chữ Hán chứa trong
吻
吮