呃逆

Nghĩa

由于膈肌痉挛,急促吸气后,声门突然关闭,发出声音。通称打嗝儿。

Chữ Hán chứa trong

呃逆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台