字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呃逆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呃逆
呃逆
Nghĩa
由于膈肌痉挛,急促吸气后,声门突然关闭,发出声音。通称打嗝儿。
Chữ Hán chứa trong
呃
逆