字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呈现
呈现
Nghĩa
显露;表现湖光山色呈现在眼前|呈现出缤纷的色彩。
Chữ Hán chứa trong
呈
现