字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呈详
呈详
Nghĩa
1.犹言书面呈报。详,旧时对上陈报﹑请示的公文。
Chữ Hán chứa trong
呈
详