字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告俘
告俘
Nghĩa
1.古代凯旋,献俘太庙,以告成功。
Chữ Hán chứa trong
告
俘